meteor” in Vietnamese

sao băng

Definition

Sao băng là một vật thể nhỏ từ ngoài không gian đi vào bầu khí quyển Trái Đất và cháy sáng, tạo thành vệt sáng trên bầu trời. Thường gọi là 'sao băng' hoặc 'sao sa'.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả trong giao tiếp thường ngày lẫn khoa học. 'Meteor shower' là 'mưa sao băng' – nhiều sao băng cùng xuất hiện trong một đêm. Đừng nhầm với thiên thạch ('meteorite') hoặc sao chổi ('comet').

Examples

Did you see that meteor last night?

Bạn có thấy **sao băng** đêm qua không?

A meteor can burn up before it hits the ground.

Một **sao băng** có thể cháy hết trước khi rơi xuống đất.

Every August, there's a big meteor shower that lights up the sky.

Tháng 8 hàng năm, có một trận **sao băng** lớn sáng rực bầu trời.

Make a wish when you see a meteor—that's what people say.

Khi nhìn thấy **sao băng**, hãy ước một điều – mọi người vẫn nói vậy.

That bright streak you saw wasn't a plane—it was a meteor.

Vệt sáng bạn vừa thấy không phải là máy bay—đó là một **sao băng**.

A meteor flashed across the night sky.

Một **sao băng** lóe sáng trên bầu trời đêm.