“metaphysical” in Vietnamese
Definition
Liên quan đến ngành triết học nghiên cứu về bản chất của thực tại và sự tồn tại vượt ra ngoài thế giới vật chất. Đôi khi dùng để mô tả những điều trừu tượng hoặc tinh thần.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, văn học hoặc thảo luận triết học. Đi kèm các từ như 'metaphysical question', 'metaphysical concept'. Không đồng nghĩa với 'supernatural'.
Examples
The professor explained a metaphysical theory about reality.
Giáo sư đã giải thích một lý thuyết **siêu hình học** về thực tế.
She’s always interested in metaphysical ideas, like whether time is real or just an illusion.
Cô ấy luôn quan tâm tới các ý tưởng **siêu hình**, như thời gian có thật hay chỉ là ảo giác.
That novel takes a metaphysical approach to exploring human consciousness.
Cuốn tiểu thuyết đó tiếp cận khám phá ý thức con người theo hướng **siêu hình**.
People sometimes use 'deep' when they really mean something more metaphysical.
Đôi khi mọi người dùng từ 'sâu sắc', khi thực ra họ muốn nói điều gì đó mang tính **siêu hình** hơn.
Some poets write about metaphysical topics like the soul.
Một số nhà thơ viết về những chủ đề **siêu hình** như linh hồn.
Philosophers often discuss metaphysical questions about existence.
Các triết gia thường bàn về những câu hỏi **siêu hình** liên quan tới sự tồn tại.