metaphors” in Vietnamese

phép ẩn dụ

Definition

Phép ẩn dụ là cách dùng từ hoặc cụm từ để miêu tả một điều gì đó bằng cách so sánh nó với một thứ khác, nhằm tạo hình ảnh rõ nét hoặc so sánh. Đây là biện pháp tu từ phổ biến trong văn học và giao tiếp hàng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phép ẩn dụ' là danh từ, dùng cho cả số ít và số nhiều (tùy ngữ cảnh). Thường gặp trong bài viết, bài giảng hoặc phân tích. Khác với 'phép so sánh' là phải dùng từ 'như', 'giống như'.

Examples

Writers often use metaphors to make their stories more interesting.

Các nhà văn thường dùng **phép ẩn dụ** để làm cho câu chuyện của họ hấp dẫn hơn.

Can you find any metaphors in this poem?

Bạn có thể tìm thấy **phép ẩn dụ** nào trong bài thơ này không?

Metaphors help people understand new ideas.

**Phép ẩn dụ** giúp mọi người hiểu các ý tưởng mới.

Some metaphors paint such a clear picture that you never forget them.

Một số **phép ẩn dụ** tạo ra hình ảnh rõ nét đến mức bạn không thể quên được chúng.

If you listen closely to the speech, you'll notice he uses many metaphors.

Nếu bạn nghe kỹ bài phát biểu, bạn sẽ nhận ra anh ấy dùng rất nhiều **phép ẩn dụ**.

Teachers use metaphors all the time to make complex things easier to understand.

Giáo viên luôn dùng **phép ẩn dụ** để giúp học sinh hiểu những điều phức tạp dễ dàng hơn.