“metals” in Vietnamese
Definition
Là các nguyên tố hoặc vật liệu thường cứng, sáng bóng và dẫn nhiệt cũng như điện tốt, như sắt, vàng, đồng.
Usage Notes (Vietnamese)
'kim loại' dùng ở dạng số nhiều để chỉ nhiều loại kim loại khác nhau. Thường gặp trong khoa học, đời sống, với các cụm như 'kim loại quý', 'kim loại nặng'.
Examples
We recycle cans made from metals like aluminum.
Chúng ta tái chế lon làm từ **kim loại** như nhôm.
Most metals are good conductors of electricity, which is why we use them in wires.
Hầu hết các **kim loại** đều dẫn điện tốt, vì vậy chúng được dùng trong dây điện.
People have been using metals for thousands of years to make tools and weapons.
Con người đã sử dụng **kim loại** trong hàng ngàn năm để làm công cụ và vũ khí.
Batteries often contain several types of metals inside them.
Pin thường chứa nhiều loại **kim loại** bên trong.
Gold and silver are valuable metals.
Vàng và bạc là những **kim loại** quý giá.
Some metals can rust when they get wet.
Một số **kim loại** có thể bị rỉ khi gặp nước.