“met” in Vietnamese
gặp
Definition
Là thì quá khứ của 'gặp', chỉ việc bạn gặp ai đó do sắp xếp trước hoặc tình cờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chủ yếu để nói về việc đã gặp ai đó trước đây; thích hợp trong cả hoàn cảnh thân mật và trang trọng. Không dùng cho nghĩa vật liệu kim loại.
Examples
She met her teacher for the first time.
Cô ấy **gặp** giáo viên của mình lần đầu tiên.
We just met by chance at the café.
Chúng tôi chỉ **gặp** nhau tình cờ ở quán cà phê.
Have you ever met someone famous?
Bạn đã bao giờ **gặp** người nổi tiếng chưa?
I haven’t met anyone like you before.
Tôi chưa từng **gặp** ai như bạn trước đây.
I met my friend at the park yesterday.
Hôm qua tôi **gặp** bạn ở công viên.
We met at the bus stop this morning.
Sáng nay chúng tôi **gặp** nhau ở trạm xe buýt.