messed” in Vietnamese

lộn xộnhỏngrối loạn (tình cảm)

Definition

Dùng để chỉ thứ gì đó bừa bộn, hỏng hóc, hoặc người cảm thấy rối loạn, bối rối về mặt cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến trong văn nói, đặc biệt với cụm 'messed up' để diễn tả vấn đề cảm xúc; riêng 'messed' thường chỉ sự lộn xộn, hư hại.

Examples

My hair is messed after the wind.

Tóc tôi bị **rối** sau cơn gió.

The paper got messed with water.

Tờ giấy đã bị **hỏng** vì nước.

She looked messed after the bad news.

Cô ấy trông **rối bời** sau tin xấu.

My sleep schedule is totally messed right now.

Lịch ngủ của tôi bây giờ hoàn toàn **lộn xộn**.

I dropped my phone, and the screen is messed now.

Tôi làm rơi điện thoại, giờ màn hình bị **vỡ** rồi.

He was really messed for a few days after the breakup.

Sau chia tay, anh ấy đã **rối bời** mấy ngày liền.