“mermaid” in Vietnamese
Definition
Người cá là sinh vật huyền thoại có nửa thân trên là phụ nữ và nửa thân dưới là đuôi cá, thường xuất hiện trong truyện và truyền thuyết về biển.
Usage Notes (Vietnamese)
'Người cá' thường dùng trong cổ tích, truyện tưởng tượng hoặc dân gian. Đừng nhầm với 'nàng tiên cá nguy hiểm' ('siren'). Phiên bản nam là 'người cá nam'.
Examples
The little girl dressed as a mermaid for the party.
Cô bé mặc đồ **người cá** dự tiệc.
He read a story about a mermaid and a sailor.
Anh ấy đọc một câu chuyện về **người cá** và một thủy thủ.
A mermaid has a fish tail instead of legs.
**Người cá** có đuôi cá thay cho đôi chân.
People say they saw a mermaid swimming near the rocks last night.
Người ta nói tối qua họ thấy **người cá** bơi gần những tảng đá.
He’s obsessed with mermaids after watching that movie.
Sau khi xem bộ phim đó, anh ấy mê mẩn **người cá**.
Did you know there’s a famous statue of a mermaid in Copenhagen?
Bạn có biết ở Copenhagen có một bức tượng **người cá** rất nổi tiếng không?