“mere” in Vietnamese
Definition
Nhấn mạnh rằng điều gì đó rất nhỏ, không quan trọng hoặc chỉ đơn thuần là như vậy, không có gì thêm. Thường dùng trước danh từ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Mere' thường dùng trong văn viết hoặc bài phát biểu trang trọng để nhấn mạnh sự nhỏ bé hoặc không đáng kể. Thường đi với 'a mere + danh từ', 'the mere + danh từ'. Không hoàn toàn giống 'only'; thường mang ý hạ thấp giá trị.
Examples
It was a mere joke.
Đó chỉ là một **trò đùa** đơn thuần.
She is a mere child.
Cô ấy chỉ là một **đứa trẻ**.
The mere sight of snow made him smile.
Chỉ cần **thấy** tuyết thôi đã khiến anh ấy mỉm cười.
The mere thought of speaking in public makes me nervous.
Chỉ cần **nghĩ đến** việc phát biểu trước đám đông cũng làm tôi lo lắng.
For a mere $10, the repair was totally worth it.
Chỉ với **10 đô la**, việc sửa chữa hoàn toàn đáng giá.
He was fired for what seemed like a mere mistake.
Anh ấy bị sa thải chỉ vì một **lỗi nhỏ**.