merchandise” in Vietnamese

hàng hóa

Definition

Các sản phẩm hoặc hàng hóa được mua bán hoặc trao đổi, đặc biệt là ở cửa hàng hay doanh nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong lĩnh vực kinh doanh hoặc bán lẻ. Thường không đếm được khi nói chung ('the merchandise is'), nhưng có thể đếm từng loại ('three new merchandises'). Xuất hiện trong cụm như 'display merchandise', 'return merchandise'. Cũng chỉ hàng hóa mang thương hiệu nghệ sĩ/chương trình.

Examples

The store sells a lot of different merchandise.

Cửa hàng bán rất nhiều loại **hàng hóa** khác nhau.

That band sells cool merchandise at their concerts.

Ban nhạc đó bán **hàng hóa** rất đẹp tại các buổi hòa nhạc của họ.

All merchandise is 20% off this weekend only.

Toàn bộ **hàng hóa** giảm giá 20% chỉ trong cuối tuần này.

New merchandise arrived this morning.

Sáng nay **hàng hóa** mới đã đến.

Please return damaged merchandise to the front desk.

Vui lòng trả lại **hàng hóa** bị hỏng ở quầy lễ tân.

Did you see the new merchandise display by the entrance?

Bạn đã thấy khu trưng bày **hàng hóa** mới ở lối vào chưa?