“menu” in Vietnamese
Definition
Danh sách món ăn và thức uống bạn có thể chọn tại nhà hàng hoặc quán cà phê. Ngoài ra, còn có nghĩa là danh sách lựa chọn hoặc lệnh trên màn hình máy tính hay thiết bị.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở nhà hàng, quán cà phê, nhưng cũng phổ biến trong công nghệ như 'menu cài đặt', 'menu chính'. Thường gặp các cụm như: 'xem menu', 'gọi món từ menu', 'trong menu'.
Examples
Can I see the menu, please?
Cho tôi xem **thực đơn** được không?
The menu has pizza, soup, and salad.
Trong **thực đơn** có pizza, súp và salad.
Click the menu at the top of the screen.
Nhấn vào **menu** ở trên cùng màn hình.
I always check the dessert menu first.
Tôi luôn xem **menu** tráng miệng trước tiên.
Is there anything vegan on the menu?
Có món nào thuần chay trong **thực đơn** không?
The settings are hidden in a different menu.
Phần cài đặt ẩn trong **menu** khác.