mentioned” in Vietnamese

đã đề cậpđược đề cập

Definition

Diễn tả việc ai đó đã nói sơ qua hoặc nhắc đến điều gì đó. Đây là dạng quá khứ của 'mention' và cũng có thể dùng như tính từ đặt trước danh từ.

Usage Notes (Vietnamese)

'mention' thường chỉ nói đến một cách ngắn gọn, không giải thích chi tiết. Hay dùng trong các cụm như 'as mentioned earlier' hoặc 'the mentioned item' (trang trọng). Phân biệt với 'say' (nói) hay 'talk about' (nói về), vốn rộng nghĩa hơn.

Examples

She mentioned your name in class.

Cô ấy đã **đề cập** đến tên bạn trong lớp.

He mentioned the problem to his teacher.

Anh ấy đã **đề cập** vấn đề với giáo viên của mình.

The email mentioned a meeting on Friday.

Email đã **đề cập** cuộc họp vào thứ Sáu.

I think she mentioned it before, but I wasn't really listening.

Tôi nghĩ cô ấy đã **đề cập** trước đó, nhưng tôi không thực sự lắng nghe.

You never mentioned that your brother lives in Canada.

Bạn chưa bao giờ **đề cập** rằng anh trai bạn sống ở Canada.

As I mentioned earlier, we'll need a little more time.

Như tôi đã **đề cập** trước đó, chúng ta sẽ cần thêm một chút thời gian.