“mentality” in Vietnamese
Definition
Tâm lý là cách suy nghĩ hoặc thái độ đặc trưng mà ai đó có về cuộc sống hoặc một tình huống nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng, như 'tâm lý chiến thắng'. Diễn tả cách nghĩ tổng thể, không phải ý nghĩ nhất thời. Không nên nhầm với 'mindset'.
Examples
He has a positive mentality.
Anh ấy có **tâm lý** tích cực.
Changing your mentality can improve your life.
Thay đổi **tâm lý** có thể cải thiện cuộc sống của bạn.
A team’s mentality affects how they play.
**Tâm lý** của một đội ảnh hưởng đến cách họ chơi.
He has a real winning mentality—he never gives up.
Anh ấy thật sự có **tâm lý** chiến thắng—không bao giờ bỏ cuộc.
It takes time to change an old mentality.
Thay đổi **tâm lý** cũ cần thời gian.
You have to lose that fixed mentality if you want to grow.
Nếu muốn phát triển, bạn phải bỏ **tâm lý** cứng nhắc đó.