men” in Vietnamese

những người đàn ông

Definition

‘Những người đàn ông’ dùng để chỉ nhiều người nam đã trưởng thành.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho đàn ông trưởng thành, không dùng cho trẻ em (con trai) hay nhóm bạn bè trẻ tuổi ('các bạn nam'). Dùng được cả trang trọng lẫn thông thường.

Examples

Those men look like they know what they’re doing.

Những **người đàn ông** đó trông có vẻ biết họ đang làm gì.

The men's team won the tournament last year.

Đội **nam** đã thắng giải đấu năm ngoái.

Men work in many different jobs.

**Những người đàn ông** làm việc ở nhiều ngành nghề khác nhau.

There are many men in the park today.

Có nhiều **người đàn ông** ở công viên hôm nay.

I saw three men talking near the entrance.

Tôi thấy ba **người đàn ông** đang nói chuyện gần lối vào.

The group of men waited outside the building.

Một nhóm **người đàn ông** chờ bên ngoài tòa nhà.