“memorize” in Vietnamese
Definition
Học một điều gì đó đến mức có thể nhớ và lặp lại một cách chính xác mà không cần nhìn bản gốc. Thường gặp trong môi trường học tập.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với hoạt động học tập như 'ghi nhớ từ vựng', 'học thuộc lòng bài thơ'. Diễn tả sự cố gắng có chủ ý, không phải nhớ tình cờ.
Examples
She tries to memorize everyone's name at every party.
Cô ấy cố **ghi nhớ** tên của mọi người ở mỗi bữa tiệc.
I can't memorize lyrics unless I sing them out loud.
Tôi không thể **ghi nhớ** lời bài hát trừ khi tôi hát to lên.
If you memorize the route, you won't get lost next time.
Nếu bạn **ghi nhớ** đường đi, lần sau sẽ không bị lạc.
Can you memorize this poem by tomorrow?
Bạn có thể **ghi nhớ** bài thơ này trước ngày mai không?
I need to memorize these words for the test.
Tôi cần **ghi nhớ** những từ này để làm bài kiểm tra.
He memorized his phone number quickly.
Anh ấy **ghi nhớ** số điện thoại của mình rất nhanh.