“memorable” in Vietnamese
Definition
Nếu một điều gì đó đáng nhớ, nghĩa là nó đặc biệt, thú vị hoặc gây cảm xúc mạnh nên rất dễ nhớ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Memorable' thường dùng để nói về những sự kiện, trải nghiệm hoặc con người tạo ấn tượng sâu sắc. Các cụm từ điển hình: 'memorable moment', 'memorable trip', 'memorable speech'. Thường mang nghĩa tích cực hoặc trung tính.
Examples
The wedding was a memorable day for everyone.
Đám cưới là một ngày **đáng nhớ** với mọi người.
I saw a memorable movie last weekend.
Cuối tuần trước tôi xem một bộ phim **đáng nhớ**.
She gave a memorable speech at the ceremony.
Cô ấy đã có một bài phát biểu **đáng nhớ** tại buổi lễ.
That was one of the most memorable trips of my life.
Đó là một trong những chuyến đi **đáng nhớ** nhất trong đời tôi.
Last night’s concert was truly memorable — I'll never forget it.
Buổi hòa nhạc tối qua thật sự **đáng nhớ** — tôi sẽ không bao giờ quên.
Meeting her was a memorable experience I'll always treasure.
Gặp cô ấy là một trải nghiệm **đáng nhớ** mà tôi luôn trân trọng.