memoirs” in Vietnamese

hồi ký

Definition

Đây là loại sách trong đó tác giả kể về những trải nghiệm và kỷ niệm đời mình, thường nhấn mạnh vào các sự kiện cá nhân hoặc lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hồi ký' thường dùng cho người nổi tiếng ghi lại giai đoạn hoặc sự kiện quan trọng, không bao quát toàn bộ cuộc đời như tự truyện. 'Xuất bản hồi ký' nghĩa là công bố câu chuyện cá nhân.

Examples

She wrote her memoirs after retiring from her career.

Bà ấy đã viết **hồi ký** sau khi nghỉ hưu.

Many people enjoy reading the memoirs of famous leaders.

Nhiều người thích đọc **hồi ký** của các nhà lãnh đạo nổi tiếng.

Her memoirs describe her childhood during the war.

**Hồi ký** của bà kể về tuổi thơ trong thời chiến.

His memoirs offer an inside look at life in the White House.

**Hồi ký** của ông cho thấy góc nhìn nội bộ về cuộc sống ở Nhà Trắng.

People waited eagerly for the release of her tell-all memoirs.

Mọi người háo hức chờ đợi **hồi ký** tiết lộ mọi chuyện của bà được phát hành.

After reading his memoirs, I saw him in a whole new light.

Sau khi đọc **hồi ký** của ông ấy, tôi nhìn nhận ông theo cách hoàn toàn mới.