“memo” in Vietnamese
Definition
Một thông điệp viết ngắn, thường dùng trong môi trường công sở để chia sẻ thông tin, chỉ dẫn hoặc nhắc nhở. Cũng có thể là một lời ghi nhớ cá nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
'Memo' hầu hết dùng trong văn phòng, như 'gửi một bản ghi nhớ'. Nếu chỉ là ghi chú cá nhân, có thể nói 'ghi chú'.
Examples
I wrote a memo about the meeting.
Tôi đã viết một **bản ghi nhớ** về cuộc họp.
She sent a memo to all employees.
Cô ấy đã gửi một **bản ghi nhớ** đến tất cả nhân viên.
Please read the memo on the door.
Làm ơn đọc **bản ghi nhớ** ở trên cửa.
Did you see the memo about the new dress code?
Bạn đã thấy **bản ghi nhớ** về quy định trang phục mới chưa?
I'll send a quick memo so everyone has the details.
Tôi sẽ gửi một **bản ghi nhớ** nhanh để mọi người nắm được chi tiết.
I left myself a memo because I knew I'd forget.
Tôi đã để lại cho mình một **bản ghi nhớ** vì biết mình sẽ quên.