mem” in Vietnamese

meme

Definition

‘Meme’ là hình ảnh, video hoặc câu nói hài hước được lan truyền nhanh chóng trên mạng, thường được nhiều người chế lại để giải trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trên mạng, trò chuyện không trang trọng. Số nhiều là 'memes'. Không dùng cho các chủ đề nghiêm túc.

Examples

Can you send me that mem?

Bạn có thể gửi cho tôi **meme** đó không?

I saw a funny mem about cats.

Tôi đã thấy một **meme** hài hước về mèo.

That mem made me laugh.

**Meme** đó đã làm tôi bật cười.

That old mem is still making the rounds online.

**Meme** cũ đó vẫn đang được chia sẻ trên mạng.

Some mem become so popular that everyone knows them.

Một số **meme** trở nên nổi tiếng đến mức ai cũng biết.

When I’m bored, I scroll through mem for hours.

Khi buồn chán, tôi lướt **meme** hàng giờ liền.