“melons” in Vietnamese
Definition
Dưa là những loại quả lớn, mọng nước và có vỏ dày, như dưa lưới hoặc dưa hấu, với phần ruột ngọt.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'dưa' có thể chỉ nhiều loại khác nhau như dưa hấu, dưa lưới... Dùng với các động từ như 'cắt', 'thái lát' khi chuẩn bị món ăn.
Examples
We bought two melons at the market.
Chúng tôi đã mua hai **dưa** ở chợ.
The melons are sweet and juicy.
**Dưa** ngọt và mọng nước.
Different stores sell different kinds of melons in the summer.
Vào mùa hè, các cửa hàng khác nhau bán các loại **dưa** khác nhau.
These melons are perfect for making a fruit salad.
Những **dưa** này rất thích hợp để làm salad trái cây.
She cut the melons into slices for the picnic.
Cô ấy đã cắt **dưa** thành lát để mang đi dã ngoại.
I love chilling melons in the fridge and eating them on a hot day.
Tôi thích ướp lạnh **dưa** trong tủ lạnh và ăn vào ngày nóng.