mediocre” in Vietnamese

tầm thường

Definition

Chỉ mức trung bình, không nổi bật hoặc ấn tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

'mediocre' thường mang nghĩa hơi chê, dùng với các từ như 'kết quả', 'hiệu suất', 'công việc'. Không nên nhầm với 'trung bình' (trung lập) hoặc 'tồi tệ' (rất xấu).

Examples

The food at that restaurant was mediocre.

Đồ ăn ở nhà hàng đó chỉ **tầm thường** thôi.

His grades were mediocre this semester.

Điểm số của anh ấy kỳ này **tầm thường**.

The movie was just mediocre.

Bộ phim chỉ **tầm thường** thôi.

Honestly, his performance was pretty mediocre compared to the others.

Thành thật mà nói, so với người khác thì phần trình diễn của anh ấy khá **tầm thường**.

People expected more, but the new phone was just another mediocre product.

Mọi người mong đợi nhiều hơn nhưng chiếc điện thoại mới chỉ là một sản phẩm **tầm thường** khác.

She hates settling for mediocre results—she always pushes for the best.

Cô ấy ghét chấp nhận kết quả **tầm thường**—luôn nỗ lực hết mình.