“medication” in Vietnamese
Definition
Thuốc là chất được sử dụng để điều trị, kiểm soát hoặc phòng ngừa bệnh tật. Thuốc có thể ở dạng viên, dung dịch, kem, tiêm và thường do bác sĩ kê hoặc mua tại nhà thuốc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông thường dùng không đếm được: 'uống thuốc', 'đang dùng thuốc'. Khi nói về một loại riêng cụ thể, 'thuốc' phổ biến hơn; 'dược phẩm' nghe trang trọng hoặc chuyên ngành. Hay gặp: 'thuốc theo đơn', 'thuốc không kê đơn', 'thuốc giảm đau'.
Examples
The doctor gave me medication for my cough.
Bác sĩ đã cho tôi **thuốc** trị ho.
She takes medication every morning.
Cô ấy uống **thuốc** mỗi sáng.
This medication helps with pain.
**Thuốc** này giúp giảm đau.
I'm on medication right now, so I can't drink alcohol.
Tôi đang dùng **thuốc** nên không thể uống rượu.
Did you remember to pick up your medication from the pharmacy?
Bạn có nhớ lấy **thuốc** ở nhà thuốc không?
The new medication made me feel sleepy all day.
**Thuốc** mới khiến tôi buồn ngủ cả ngày.