medical” in Vietnamese

y tếthuộc về y học

Definition

Liên quan đến y học, bác sĩ hoặc việc chữa bệnh, điều trị chấn thương. Thường dùng để mô tả về dịch vụ, trường học, hồ sơ hay chuyên gia sức khỏe.

Usage Notes (Vietnamese)

'Medical' thường là tính từ: 'medical care', 'medical school', 'medical history', 'medical condition'. Từ này rộng hơn 'medicinal', vốn chỉ việc dùng làm thuốc.

Examples

She needs medical help right now.

Cô ấy cần giúp đỡ **y tế** ngay lúc này.

If it gets worse, you should get medical attention.

Nếu tình trạng xấu đi, bạn nên tìm kiếm sự chăm sóc **y tế**.

They're still waiting for the medical test results.

Họ vẫn đang chờ kết quả kiểm tra **y tế**.

He is a medical student.

Anh ấy là sinh viên **y khoa**.

The doctor checked my medical record.

Bác sĩ đã kiểm tra hồ sơ **y tế** của tôi.

My new job includes medical insurance, which is a huge relief.

Công việc mới của tôi có bảo hiểm **y tế**, điều này thật nhẹ nhõm.