“media” in Vietnamese
Definition
Truyền thông là các tổ chức và phương tiện như tivi, báo chí, radio, trang web, mạng xã hội cung cấp tin tức, thông tin và giải trí cho công chúng. Từ này cũng có thể chỉ các hình thức hoặc kênh giao tiếp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng dưới dạng số ít là 'truyền thông', và hay đi với các cụm như 'truyền thông xã hội', 'truyền thông đại chúng'. Không nhầm lẫn với 'trung gian' (medium) trong nghĩa khác.
Examples
She wants to work in the media one day.
Cô ấy muốn làm việc trong lĩnh vực **truyền thông** một ngày nào đó.
Honestly, I think the media made the story sound worse than it was.
Thật lòng mà nói, tôi nghĩ **truyền thông** đã làm cho câu chuyện trông tệ hơn thực tế.
The media are talking about the election.
**Truyền thông** đang nói về cuộc bầu cử.
Social media can spread news very fast.
**Mạng xã hội** có thể lan truyền tin tức rất nhanh.
The company got a lot of media attention after the launch.
Công ty nhận được nhiều sự chú ý từ **truyền thông** sau khi ra mắt.
He avoids social media when he needs to focus.
Anh ấy tránh sử dụng **mạng xã hội** khi cần tập trung.