“mechanism” in Vietnamese
Definition
Hệ thống các bộ phận hoạt động cùng nhau để thực hiện một chức năng nhất định, thường dùng cho máy móc. Cũng có thể chỉ quá trình hoặc hệ thống tạo ra kết quả nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học như 'safety mechanism'. Ngoài chỉ bộ phận máy còn dùng cho hệ thống trừu tượng. Không nhầm với 'máy' là toàn bộ thiết bị.
Examples
There's a clever mechanism that opens the box automatically.
Có một **cơ chế** thông minh tự động mở hộp.
The body's defense mechanisms help fight off infections.
Các **cơ chế** phòng thủ của cơ thể giúp chống lại nhiễm trùng.
We need a better mechanism for solving these problems.
Chúng ta cần một **cơ chế** tốt hơn để giải quyết các vấn đề này.
The clock's mechanism stopped working.
Cơ chế của chiếc đồng hồ đã ngừng hoạt động.
A safety mechanism keeps the door locked.
Một **cơ chế** an toàn giữ cho cửa luôn khóa.
Scientists study the mechanism of disease.
Các nhà khoa học nghiên cứu **cơ chế** của bệnh.