meat” in Vietnamese

thịt

Definition

Thịt là phần thịt của động vật như bò, gà, heo, cừu dùng để nấu ăn. Từ này thường được dùng như danh từ không đếm được khi nói về thực phẩm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'thịt' thường không đếm được: 'Tôi ăn thịt.' Nếu cần rõ loại, dùng 'thịt bò', 'thịt gà'... Bình thường, thịt không bao gồm cá. Có thể nói 'ăn chay' hoặc 'không ăn thịt'.

Examples

This soup has meat in it.

Món súp này có **thịt**.

Is there any meat in this sauce, or is it vegetarian?

Trong nước sốt này có **thịt** không, hay là chay?

They do not eat meat.

Họ không ăn **thịt**.

We eat meat with rice for dinner.

Chúng tôi ăn **thịt** với cơm vào bữa tối.

I'm trying to eat less meat these days.

Dạo này tôi cố gắng ăn ít **thịt** hơn.

The meat was so tough that I could barely cut it.

**Thịt** dai quá nên tôi gần như không cắt được.