meaningless” in Vietnamese

vô nghĩa

Definition

Cái gì đó vô nghĩa là không mang ý nghĩa, mục đích hay giá trị. Thường dùng cho những điều không quan trọng hoặc không có ích.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vô nghĩa' dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn đời thường. Thường nói 'hành động vô nghĩa', 'lời nói vô nghĩa'. Đừng nhầm với 'vô dụng' hoặc 'không có mục đích'.

Examples

The test was meaningless because everyone cheated.

Bài kiểm tra **vô nghĩa** vì ai cũng gian lận.

After hearing the bad news, work felt completely meaningless.

Sau khi nghe tin xấu, công việc trở nên hoàn toàn **vô nghĩa**.

Don't waste your time on meaningless arguments.

Đừng lãng phí thời gian cho những tranh cãi **vô nghĩa**.

All those numbers are just meaningless if you can't explain them.

Tất cả những con số đó chỉ **vô nghĩa** nếu bạn không giải thích được.

That phrase is meaningless to me.

Cụm từ đó với tôi **vô nghĩa**.

He made a meaningless promise.

Anh ấy đã hứa một điều **vô nghĩa**.