mean” in Vietnamese

có nghĩa làý địnhđộc ác (về người)

Definition

Diễn đạt, thể hiện điều gì đó; cũng dùng để nói về ý định hoặc điều ai đó muốn nói. Khi nói về người, còn dùng cho tính cách độc ác, xấu tính.

Usage Notes (Vietnamese)

'mean to do something': có ý định làm gì; 'mean something': có nghĩa là; 'be mean': cư xử độc ác. Câu hỏi thường gặp: 'What do you mean?'. Không nhầm với 'meaning' (danh từ) hay 'means' (phương pháp).

Examples

She didn't mean it, she was just upset.

Cô ấy **không cố ý** đâu, chỉ là đang buồn thôi.

I didn't mean to hurt you.

Tôi không **cố ý** làm bạn buồn.

He is very mean to his little brother.

Anh ấy rất **độc ác** với em trai.

What do you mean by that?

Bạn **có ý** gì khi nói vậy?

Don't be so mean, share your candy!

Đừng **ích kỷ** quá, chia kẹo ra nào!

What does this word mean?

Từ này **có nghĩa** là gì?