“meal” in Vietnamese
Definition
Một dịp ăn uống như bữa sáng, bữa trưa hoặc bữa tối; cũng dùng để chỉ thức ăn được ăn vào dịp đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với cụm 'have a meal', 'cook a meal', 'skip a meal'. Từ này chung hơn so với 'breakfast', 'lunch', 'dinner' và tự nhiên hơn 'food' khi nói về một dịp ăn uống.
Examples
This meal is very good.
**Bữa ăn** này rất ngon.
We eat our evening meal at seven.
Chúng tôi ăn **bữa ăn** tối lúc bảy giờ.
He skipped a meal because he was busy.
Anh ấy đã bỏ qua một **bữa ăn** vì bận.
After that huge meal, I need to lie down.
Sau **bữa ăn** lớn đó, tôi cần nằm nghỉ.
They offer a free meal on long flights.
Họ cung cấp một **bữa ăn** miễn phí trên các chuyến bay dài.
Let's grab a quick meal before the movie starts.
Chúng ta hãy ăn một **bữa ăn** nhanh trước khi phim bắt đầu.