meadow” in Vietnamese

đồng cỏ

Definition

Đồng cỏ là một vùng đất rộng lớn, nhiều cỏ và hoa dại, thường nằm ở vùng quê.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn học hoặc mô tả thiên nhiên, chỉ đồng cỏ có hoa dại. Không nhầm với 'field' (cánh đồng nói chung) hoặc 'pasture' (đồng cỏ nuôi gia súc).

Examples

The cows are eating grass in the meadow.

Những con bò đang ăn cỏ trên **đồng cỏ**.

We had a picnic in the sunny meadow.

Chúng tôi đã tổ chức picnic trên **đồng cỏ** đầy nắng.

Wildflowers bloom in the meadow every spring.

Hoa dại nở trên **đồng cỏ** vào mỗi mùa xuân.

After a long hike, we lay down in the meadow and watched the clouds drift by.

Sau một chặng đường dài đi bộ, chúng tôi nằm xuống **đồng cỏ** ngắm mây trôi.

You can hear crickets singing all night in the meadow.

Bạn có thể nghe tiếng dế kêu suốt đêm trên **đồng cỏ**.

That house by the meadow looks like something from a fairy tale.

Ngôi nhà bên **đồng cỏ** trông như trong chuyện cổ tích.