“me” in Vietnamese
tôi
Definition
Từ dùng để chỉ chính người nói với vai trò là đối tượng của động từ hoặc giới từ.
Usage Notes (Vietnamese)
'tôi' chỉ dùng khi nói về mình với tư cách là đối tượng hành động; dùng sau động từ hoặc giới từ. Không dùng thay cho chủ ngữ 'tôi'.
Examples
Please help me with this task.
Làm ơn giúp **tôi** với việc này.
Don’t forget to send me the details later.
Đừng quên gửi **tôi** chi tiết sau nhé.
The teacher asked me to answer.
Thầy cô yêu cầu **tôi** trả lời.
They told me to wait outside.
Họ bảo **tôi** đợi ở ngoài.
Can you pick me up from the station?
Bạn có thể đón **tôi** ở ga không?
He gave me a gift.
Anh ấy đã tặng **tôi** một món quà.