mc” in Vietnamese

MCngười dẫn chương trình (nhất là rap/hip hop)

Definition

"MC" là người dẫn chương trình, đặc biệt trong nhạc rap hoặc hip hop, vừa giới thiệu nghệ sĩ/sự kiện vừa biểu diễn và khuấy động khán giả. Viết tắt của “master of ceremonies”.

Usage Notes (Vietnamese)

"MC" phổ biến trong hip hop/rap cho người rap và khuấy động khán giả. Ngoài âm nhạc, có thể chỉ MC thông thường của một sự kiện. Đôi khi viết là 'emcee'.

Examples

The MC introduced the band to the audience.

**MC** đã giới thiệu ban nhạc với khán giả.

He wants to be an MC in hip hop music.

Anh ấy muốn trở thành một **MC** trong nhạc hip hop.

Every show needs a good MC.

Mỗi chương trình đều cần một **MC** giỏi.

She’s one of the most talented MCs on the rap scene today.

Cô ấy là một trong những **MCs** tài năng nhất trên thị trường rap hiện nay.

The crowd went wild when the MC started his freestyle.

Khán giả phát cuồng khi **MC** bắt đầu freestyle.

Tonight’s MC kept the energy high between all the performances.

**MC** tối nay đã giữ cho bầu không khí sôi động giữa các tiết mục.