mayhem” in Vietnamese

hỗn loạnnáo loạn

Definition

Một tình huống hỗn loạn, rối loạn hoặc nhốn nháo dữ dội. Thường dùng để mô tả những sự kiện có nhiều tiếng ồn, di chuyển hoặc phá hủy.

Usage Notes (Vietnamese)

"Mayhem" thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc mô tả, như tin tức hay trò chuyện hằng ngày để diễn tả sự hỗn loạn. Các cụm từ phổ biến: "cause mayhem", "total mayhem". Có thể ám chỉ cả bạo lực hoặc chỉ sự lộn xộn chung.

Examples

There was complete mayhem in the store when the sale began.

Khi đợt giảm giá bắt đầu, cả cửa hàng rơi vào **hỗn loạn**.

The fans caused mayhem after their team won.

Các cổ động viên đã gây ra **hỗn loạn** sau khi đội nhà thắng.

The classroom was in mayhem after the substitute teacher arrived.

Lớp học rơi vào **hỗn loạn** sau khi giáo viên thay thế xuất hiện.

It was utter mayhem trying to get a taxi in the rain.

Bắt taxi dưới trời mưa thực sự là một **cảnh hỗn loạn**.

Black Friday shopping always turns into absolute mayhem.

Mua sắm Black Friday luôn biến thành một **cảnh hỗn loạn**.

My house was in mayhem when my little cousins visited.

Nhà tôi rơi vào **hỗn loạn** khi các em họ nhỏ đến chơi.