“mayan” in Vietnamese
Definition
Liên quan đến người Maya bản địa Trung Mỹ, ngôn ngữ, văn hóa, hoặc nền văn minh của họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như tính từ, đôi khi là danh từ ('ngôn ngữ Maya' nên dịch rõ ràng). Luôn viết hoa.
Examples
Many people still speak Mayan languages today.
Ngày nay, rất nhiều người vẫn nói các ngôn ngữ **Maya**.
The Mayan civilization built large stone cities.
Nền văn minh **Maya** đã xây dựng các thành phố lớn bằng đá.
Have you ever tried Mayan chocolate? It's delicious!
Bạn đã bao giờ thử sôcôla **Maya** chưa? Rất ngon!
The museum has an amazing Mayan artifact collection.
Bảo tàng có một bộ sưu tập hiện vật **Maya** tuyệt vời.
A Mayan temple was discovered in the jungle.
Một ngôi đền **Maya** đã được phát hiện trong rừng.
She studied Mayan history at university.
Cô ấy đã học lịch sử **Maya** tại trường đại học.