“maxwell” in Vietnamese
Definition
Maxwell thường dùng làm họ hoặc tên riêng của một người; ngoài ra, còn là một đơn vị đo từ thông trong vật lý, hiện rất ít dùng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng làm họ hoặc tên riêng, như 'James Clerk Maxwell'. Trong ngữ cảnh khoa học, 'maxwell' viết thường. Đơn vị này không còn phổ biến hiện nay.
Examples
I met someone named Maxwell at the party.
Tôi đã gặp một người tên là **Maxwell** ở bữa tiệc.
Have you ever read any books by Maxwell?
Bạn đã từng đọc cuốn sách nào của **Maxwell** chưa?
Maxwell always had interesting ideas about science.
**Maxwell** luôn có những ý tưởng thú vị về khoa học.
Maxwell is a famous scientist in physics.
**Maxwell** là một nhà khoa học nổi tiếng trong ngành vật lý.
One maxwell measures a unit of magnetic flux.
Một **maxwell** là đơn vị đo từ thông.
The value was given as ten maxwells in the old report.
Giá trị được ghi là mười **maxwell** trong báo cáo cũ.