“maximize” in Vietnamese
Definition
Làm cho điều gì đó đạt mức cao nhất có thể, hoặc tăng lên tới mức tối đa. Thường dùng cho lợi ích, hiệu quả.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng như kinh doanh, toán học, kỹ thuật. Hay gặp trong các cụm như 'maximize profits', 'maximize efficiency'. Không dùng cho việc tăng kích cỡ vật lý (hãy dùng 'phóng to').
Examples
We need to maximize our savings to buy a new car.
Chúng ta cần **tối đa hóa** số tiền tiết kiệm để mua xe mới.
She tries to maximize her study time every day.
Cô ấy cố gắng **tối đa hóa** thời gian học mỗi ngày.
To maximize the benefit, follow the instructions carefully.
Để **tối đa hóa** lợi ích, hãy làm đúng theo hướng dẫn.
If you want to maximize your chances, apply to several jobs at once.
Nếu bạn muốn **tối đa hóa** cơ hội, hãy nộp đơn nhiều nơi cùng lúc.
Companies always look for ways to maximize efficiency and reduce costs.
Các công ty luôn tìm cách **tối đa hóa** hiệu quả và giảm chi phí.
You can maximize your potential by setting clear goals and working hard.
Bạn có thể **tối đa hóa** tiềm năng của mình bằng cách đặt mục tiêu rõ ràng và làm việc chăm chỉ.