maturity” in Vietnamese

sự trưởng thànhthời điểm đáo hạn (tài chính)

Definition

Tình trạng phát triển đầy đủ về thể chất, trí tuệ hoặc cảm xúc của một người hoặc vật. Ngoài ra, còn chỉ thời điểm một khoản đầu tư hoặc trái phiếu đáo hạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng trong cả văn cảnh trang trọng và thông thường. Phổ biến với "sự trưởng thành về cảm xúc", "đạt đến sự trưởng thành", và trong tài chính như "trái phiếu đáo hạn". Không nhầm với "tuổi thành niên" (majority).

Examples

With time and experience, people often show more maturity in their actions.

Theo thời gian và kinh nghiệm, con người thường thể hiện nhiều **sự trưởng thành** hơn trong hành động của mình.

Kids sometimes surprise you with their maturity when you least expect it.

Trẻ con đôi khi khiến bạn bất ngờ bởi **sự trưởng thành** của chúng khi bạn không ngờ tới.

She reached maturity at a young age.

Cô ấy đã đạt đến **sự trưởng thành** khi còn rất trẻ.

The fruit has not reached full maturity yet.

Trái cây này vẫn chưa đạt **sự trưởng thành** hoàn toàn.

This bond reaches maturity in five years.

Trái phiếu này sẽ đến **thời điểm đáo hạn** sau năm năm nữa.

He's got the technical skills, but he still lacks a bit of maturity for this job.

Anh ấy có kỹ năng chuyên môn, nhưng vẫn còn thiếu một chút **sự trưởng thành** cho công việc này.