“matter” in Vietnamese
Definition
Điều gì đó quan trọng hoặc cần giải quyết; trong khoa học còn có nghĩa là vật chất.
Usage Notes (Vietnamese)
'Does it matter?' là 'Có quan trọng không?'. Trong khoa học là 'vật chất'. Đừng nhầm với 'material' (vật liệu, chất liệu).
Examples
Does it matter if I come late?
Nếu tôi đến trễ thì có **vấn đề** không?
Science studies the behavior of matter.
Khoa học nghiên cứu hành vi của **vật chất**.
This is an important matter for our company.
Đây là một **vấn đề** quan trọng đối với công ty chúng ta.
It doesn’t matter what others think, just be yourself.
Người khác nghĩ sao không **quan trọng**, hãy là chính mình.
When it comes to health, every little matter counts.
Khi nói về sức khỏe, từng **vấn đề** nhỏ đều quan trọng.
Let’s move on, it’s not a big matter.
Hãy tiếp tục, đây không phải **vấn đề** lớn.