“matrix” in Vietnamese
Definition
Ma trận là một bảng hình chữ nhật gồm các số hoặc ký hiệu xếp theo hàng và cột, thường dùng trong toán học. Nó cũng có thể chỉ môi trường hoặc cấu trúc mà trong đó một điều gì đó phát triển hoặc được chứa đựng.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong toán học, 'ma trận' là khái niệm cụ thể về bảng số. Ở các lĩnh vực khác, 'ma trận' đôi khi chỉ môi trường hoặc chất nền. Dạng số nhiều là 'ma trận' hoặc 'các ma trận'.
Examples
In algebra, a matrix helps solve equations.
Trong đại số, **ma trận** giúp giải các phương trình.
The cells are supported by a protein matrix.
Các tế bào được nâng đỡ bởi **ma trận** protein.
A matrix can have any number of rows and columns.
Một **ma trận** có thể có bất kỳ số hàng và cột nào.
The movie 'The Matrix' made the term famous in pop culture.
Bộ phim 'The **Matrix**' đã làm cho thuật ngữ này nổi tiếng trong văn hoá đại chúng.
If you change one value in the matrix, the whole calculation changes.
Nếu bạn thay đổi một giá trị trong **ma trận**, toàn bộ phép tính sẽ thay đổi.
The project grew quickly in the creative matrix of our team.
Dự án phát triển nhanh chóng trong **ma trận** sáng tạo của đội chúng tôi.