matinee” in Vietnamese

suất chiếu buổi chiềusuất diễn buổi chiều

Definition

Suất chiếu buổi chiều là buổi trình diễn phim hoặc sân khấu diễn ra vào buổi chiều, trước buổi tối.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng cho phim và sân khấu, có cảm giác hơi trang trọng hoặc xưa cũ. Luôn chỉ buổi chiều, không dùng cho sáng hay tối.

Examples

Children's movies are often shown as a matinee.

Phim thiếu nhi thường được chiếu dưới dạng **suất chiếu buổi chiều**.

Let’s catch the matinee—tickets are way cheaper than at night.

Đi xem **suất chiếu buổi chiều** đi—vé rẻ hơn đêm nhiều đấy.

The matinee starts at 2 p.m.

**Suất chiếu buổi chiều** bắt đầu lúc 2 giờ chiều.

She bought tickets for the matinee performance.

Cô ấy đã mua vé cho **suất diễn buổi chiều**.

My grandma loves going to matinee shows because she doesn’t like staying out late.

Bà của tôi rất thích đi xem **suất diễn buổi chiều** vì bà không thích ở ngoài muộn.

If you want good seats, get to the matinee early on weekends.

Nếu muốn chỗ ngồi đẹp, hãy đến **suất chiếu buổi chiều** sớm vào cuối tuần.