“mathematician” in Vietnamese
Definition
Người nghiên cứu hoặc chuyên về toán học, thường làm việc với các lý thuyết, vấn đề hoặc giảng dạy toán.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh học thuật hoặc trang trọng. Từ này không phân biệt giới; nếu cần đặc biệt nói về nữ, dùng 'nữ nhà toán học'. Phân biệt với 'toán học' (môn học) và 'toán' (tính từ).
Examples
The mathematician solved a difficult problem.
**Nhà toán học** đã giải một bài toán khó.
My sister wants to become a mathematician.
Chị gái tôi muốn trở thành một **nhà toán học**.
A mathematician often works at a university.
Một **nhà toán học** thường làm việc tại trường đại học.
Not every mathematician ends up teaching; some work in tech or finance.
Không phải **nhà toán học** nào cũng giảng dạy; một số làm việc trong ngành công nghệ hoặc tài chính.
He dreamed of being a famous mathematician like Ramanujan.
Anh ấy mơ được trở thành một **nhà toán học** nổi tiếng như Ramanujan.
You don't have to be a mathematician to appreciate the beauty of numbers.
Bạn không cần phải là **nhà toán học** để cảm nhận vẻ đẹp của các con số.