mathematical” in Vietnamese

toán học

Definition

Liên quan đến toán học, hoặc sử dụng các phương pháp, ngôn ngữ, hay lý luận của toán học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trước danh từ: 'bài toán toán học', 'mô hình toán học'. Không dùng cho người; với người, dùng 'nhà toán học'.

Examples

This is a mathematical formula.

Đây là một công thức **toán học**.

I need a mathematical explanation.

Tôi cần một lời giải thích **toán học**.

She solved a mathematical problem in class.

Cô ấy đã giải một bài toán **toán học** trong lớp.

The weather forecast uses mathematical models to predict storms.

Dự báo thời tiết sử dụng các mô hình **toán học** để dự đoán bão.

He has a real talent for mathematical thinking.

Anh ấy có tài năng thực sự cho tư duy **toán học**.

The puzzle requires some mathematical skills to solve.

Câu đố này cần một số kỹ năng **toán học** để giải.