“math” in Vietnamese
Definition
Toán học là môn học nghiên cứu về các con số, đại lượng, hình dạng và các quy luật hoặc mối quan hệ giữa chúng. Bao gồm phép cộng, đại số, hình học và thống kê.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các cụm như 'lớp toán', 'bài tập toán', 'làm toán', 'giỏi toán'. Hầu hết dùng ở dạng không đếm được.
Examples
I have math at nine o'clock.
Tôi có tiết **toán học** lúc 9 giờ.
My brother likes math.
Em trai tôi thích **toán học**.
This math problem is easy.
Bài toán **toán học** này dễ.
Honestly, math was never my favorite subject.
Thật ra, **toán học** chưa bao giờ là môn tôi yêu thích.
I'm not great at math, but I can help with the basics.
Tôi không giỏi **toán học**, nhưng tôi có thể giúp những phần cơ bản.
We spent all night doing math homework.
Chúng tôi đã làm bài tập **toán học** suốt cả đêm.