maternal” in Vietnamese

mẫu (liên quan tới mẹ)thuộc về mẹ

Definition

Liên quan đến mẹ hoặc mang những đặc điểm như sự quan tâm, chăm sóc, bảo vệ như của người mẹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong các tình huống trang trọng như 'bản năng làm mẹ', 'nghỉ thai sản', và chỉ liên quan đến mẹ, không dùng cho cha.

Examples

She has a strong maternal instinct.

Cô ấy có bản năng **mẫu** rất mạnh mẽ.

My maternal grandmother lives in Spain.

Bà ngoại **mẫu** của tôi sống ở Tây Ban Nha.

She took maternal leave after her baby was born.

Cô ấy đã nghỉ **thai sản** sau khi sinh em bé.

She speaks to everyone with a maternal warmth.

Cô ấy nói chuyện với mọi người bằng sự ấm áp **mẫu**.

They share the same maternal last name.

Họ có cùng họ **mẫu**.

Her maternal advice always makes me feel better.

Những lời khuyên **mẫu** của cô ấy luôn làm tôi thấy tốt hơn.