“materials” in Vietnamese
Definition
'Vật liệu' là những thứ dùng để làm hoặc xây dựng cái gì đó; cũng có thể chỉ tài liệu, nguồn thông tin dùng cho học tập hoặc công việc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Vật liệu' dùng cho chất liệu xây dựng/sản xuất ('vật liệu xây dựng'); 'tài liệu' dùng cho học tập ('tài liệu học tập'). Khi chỉ nguồn hoặc nhiều vật, luôn dùng số nhiều.
Examples
We need more materials to finish the project.
Chúng tôi cần thêm **vật liệu** để hoàn thành dự án.
The teacher gave us new materials for homework.
Giáo viên đã đưa cho chúng tôi **tài liệu** mới cho bài tập về nhà.
Bricks and cement are building materials.
Gạch và xi măng là **vật liệu** xây dựng.
All the materials you need are on the website, so just download them.
Tất cả **tài liệu** bạn cần đều có trên trang web, chỉ cần tải xuống.
These materials are pretty expensive, but they'll last for years.
Những **vật liệu** này khá đắt, nhưng sẽ bền trong nhiều năm.
Did you bring all the craft materials for the workshop?
Bạn đã mang đủ **vật liệu** làm thủ công cho buổi workshop chưa?