“material” in Vietnamese
Definition
Vật chất hay chất liệu dùng để làm ra một đồ vật, ví dụ như gỗ, kim loại, nhựa. Ngoài ra cũng chỉ vải may mặc hoặc tài liệu, nội dung dùng để học tập, viết lách hay thảo luận.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hay dùng trong học tập (‘tài liệu học’), xây dựng (‘vật liệu xây dựng’), may vá (‘chất liệu vải’). ‘material’ và ‘fabric’ đều là chất liệu vải, nhưng ‘material’ dùng rộng hơn. Không nhầm với ‘materialistic’ (chỉ người thích vật chất).
Examples
This table is made of strong material.
Cái bàn này làm từ **vật liệu** chắc chắn.
I bought blue material to make a dress.
Tôi đã mua **vải** màu xanh để may váy.
The teacher gave us the material for next week's class.
Giáo viên đã đưa chúng tôi **tài liệu** cho buổi học tuần sau.
What kind of material is this jacket made from?
Áo khoác này làm từ **chất liệu** gì?
There's plenty of material here for a good presentation.
Ở đây có rất nhiều **tài liệu** hay cho một bài thuyết trình tốt.
The sofa looks nice, but the material feels cheap.
Ghế sofa trông đẹp nhưng **chất liệu** lại có cảm giác rẻ tiền.