“matched” in Vietnamese
Definition
Mô tả những thứ giống nhau hoặc phối hợp hài hòa với nhau về màu sắc, kiểu dáng hoặc chức năng. Cũng dùng khi hai bên có điểm số bằng nhau hoặc được ghép cặp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như tính từ hoặc dạng phân từ. Các cụm thông dụng: 'matched set', 'perfectly matched', 'color-matched'. Dùng cho trang phục, cặp đôi, điểm số thi đấu.
Examples
The two socks are matched in color.
Hai chiếc tất này **phù hợp** màu sắc với nhau.
They wore matched outfits to the party.
Họ mặc trang phục **đồng đều** đến bữa tiệc.
The teams were evenly matched during the game.
Hai đội được **phù hợp** ngang nhau trong trận đấu.
She smiled when she saw their gifts were perfectly matched.
Cô ấy mỉm cười khi thấy quà của họ **phù hợp hoàn hảo**.
Finding a matched pair of gloves can be hard sometimes.
Đôi khi tìm được một đôi găng tay **phù hợp** cũng khó.
Their skills are so well matched that the competition was intense.
Kỹ năng của họ **phù hợp** đến mức cuộc thi rất sôi nổi.