“matchbook” in Vietnamese
Definition
Một cuốn nhỏ làm bằng giấy chứa một số que diêm, thường được tặng miễn phí ở nhà hàng hoặc khách sạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này phổ biến ở tiếng Anh Mỹ; ở Anh thường dùng từ 'matchbox'. Chỉ loại vỏ giấy gập phẳng, dùng làm quà tặng quảng cáo hoặc để sưu tầm.
Examples
I found a matchbook in the hotel room.
Tôi đã tìm thấy một **tập diêm giấy** trong phòng khách sạn.
The matchbook has a picture on the cover.
Bìa của **tập diêm giấy** có hình vẽ.
He used a matchbook to light the candle.
Anh ấy dùng **tập diêm giấy** để thắp nến.
Some people collect vintage matchbooks from old restaurants.
Một số người sưu tập **tập diêm giấy** cổ điển từ những nhà hàng cũ.
The bar gives out free matchbooks as souvenirs.
Quán bar phát **tập diêm giấy** miễn phí như đồ lưu niệm.
There was only one match left in the matchbook.
Chỉ còn một que diêm trong **tập diêm giấy**.