“mat” in Vietnamese
Definition
Thảm nhỏ là một tấm vật liệu đặt trên sàn hoặc bề mặt khác, thường dùng để lau chân, tập thể dục, hoặc bảo vệ bề mặt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Mat' là danh từ đếm được, thường gặp trong các cụm như 'thảm cửa', 'thảm yoga', 'thảm phòng tắm'. Khác với 'thảm lớn' hoặc 'carpet' (kích cỡ và công dụng khác).
Examples
Please wipe your feet on the mat before coming in.
Vui lòng lau chân lên **thảm nhỏ** trước khi vào nhà.
She bought a new mat for her yoga class.
Cô ấy đã mua một **thảm nhỏ** mới cho lớp yoga của mình.
The cat is sleeping on the mat.
Con mèo đang ngủ trên **thảm nhỏ**.
Don’t forget to put the mat back after your shower.
Đừng quên đặt lại **thảm nhỏ** sau khi tắm xong.
Watch out, the mat near the door is a bit slippery.
Cẩn thận, **thảm nhỏ** gần cửa hơi trơn đấy.
He rolled up his mat and left the gym.
Anh ấy cuộn **thảm nhỏ** lại và rời khỏi phòng tập.