“masters” in Vietnamese
Definition
'Masters' dùng để chỉ những người rất giỏi, người chủ (trong bối cảnh cổ), hoặc bằng thạc sĩ trong giáo dục.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong giáo dục, thường chỉ bằng thạc sĩ; trong lĩnh vực kỹ năng, chỉ chuyên gia. Ý nghĩa 'chủ nhân' thường mang tính lịch sử hoặc văn học. Tên sự kiện có thể giữ nguyên 'Masters'.
Examples
By the end of the tour, they were masters at answering tough customer questions.
Đến cuối chuyến tham quan, họ đã trở thành **chuyên gia** trả lời các câu hỏi khó của khách hàng.
These artists are masters of color and light.
Những nghệ sĩ này là **bậc thầy** về màu sắc và ánh sáng.
Both of my sisters have masters in education.
Cả hai chị gái tôi đều có **bằng thạc sĩ** giáo dục.
In old stories, dogs often obey their masters.
Trong những câu chuyện xưa, chó thường vâng lời **chủ nhân** của chúng.
A lot of people get masters later in life while working full-time.
Nhiều người học **bằng thạc sĩ** sau này khi vừa đi làm.
The game makes you face a series of masters before the final boss.
Trò chơi khiến bạn phải đối mặt với một loạt **bậc thầy** trước trùm cuối.