“master” in Vietnamese
Definition
'Bậc thầy' chỉ người rất giỏi trong một lĩnh vực nào đó, hoặc người có quyền lực đặc biệt trong bối cảnh xưa hoặc trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bậc thầy' dùng cho người rất giỏi, thường gặp trong môi trường học thuật hoặc chính thức. 'Master class' được hiểu là lớp chuyên sâu. Không nên gọi ai là 'bậc thầy' một cách trực tiếp, ngoại trừ trường hợp lịch sử hoặc hài hước.
Examples
She is a master of painting.
Cô ấy là **bậc thầy** về hội họa.
He wants to master the guitar.
Anh ấy muốn **làm chủ** guitar.
You must master these rules.
Bạn phải **làm chủ** các quy tắc này.
After years of practice, she finally mastered French.
Sau nhiều năm luyện tập, cô ấy cuối cùng đã **làm chủ** được tiếng Pháp.
He's a chess master and rarely loses a game.
Anh ấy là **bậc thầy** cờ vua và hiếm khi thua.
This app helps you master difficult vocabulary.
Ứng dụng này giúp bạn **làm chủ** từ vựng khó.